煤氣公司 môi khí công ti Hán Việt: môi khí công ti Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtmôi khí công tiCấu tạo煤 + 氣 + 公 + 司 · môi + khí + công + ti nghĩa thành phần: môi + khí + công + ti Nghĩa EngCihui 煤氣公司 éiqì gōngsī p.w. gas company M:¹jiā