煤氣噴口 méi qì pēn kǒu · môi khí phún khẩu Hán Việt: môi khí phún khẩu · Pinyin: méi qì pēn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 噴 (phún) + 口 (khẩu)Pinyinméi qì pēn kǒuHán Việtmôi khí phún khẩuCấu tạo煤 + 氣 + 噴 + 口 · môi + khí + phún + khẩu nghĩa thành phần: môi + khí + phún + khẩu