煤氣工廠 môi khí công xưởng Hán Việt: môi khí công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtmôi khí công xưởngCấu tạo煤 + 氣 + 工 + 廠 · môi + khí + công + xưởng nghĩa thành phần: môi + khí + công + xưởng Nghĩa EngCihui 煤氣工廠 éiqì gōngchǎng p.w. gashouse M:¹jiā