煤氣泄漏 môi khí tiết lậu Hán Việt: môi khí tiết lậu Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 泄 (tiết) + 漏 (lậu)Hán Việtmôi khí tiết lậuCấu tạo煤 + 氣 + 泄 + 漏 · môi + khí + tiết + lậu nghĩa thành phần: môi + khí + tiết + lậu Nghĩa EngCihui gas leak