煤氣爆炸 méi qì bào zhà · môi khí bạo tạc Hán Việt: môi khí bạo tạc · Pinyin: méi qì bào zhà Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Pinyinméi qì bào zhàHán Việtmôi khí bạo tạcCấu tạo煤 + 氣 + 爆 + 炸 · môi + khí + bạo + tạc nghĩa thành phần: môi + khí + bạo + tạc