煤渣子兒

môi tra tử nhi

Hán Việt: môi tra tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (tra) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煤渣子兒 éizhāzir ►See méizhāzi