煤渣子兒 môi tra tử nhi Hán Việt: môi tra tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 渣 (tra) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtmôi tra tử nhiCấu tạo煤 + 渣 + 子 + 兒 · môi + tra + tử + nhi nghĩa thành phần: môi + tra + tử + nhi Nghĩa EngCihui 煤渣子兒 éizhāzir ►See méizhāzi