煤渣跑道 môi tra bào đạo Hán Việt: môi tra bào đạo Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 渣 (tra) + 跑 (bào) + 道 (đạo)Hán Việtmôi tra bào đạoCấu tạo煤 + 渣 + 跑 + 道 · môi + tra + bào + đạo nghĩa thành phần: môi + tra + bào + đạo Nghĩa EngCihui 煤渣跑道 éizhā pǎodào n. cinder track M:¹tiáo