煤炭工業

méi tàn gōng yè môi thán công nghiệp

Hán Việt: môi thán công nghiệp · Pinyin: méi tàn gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (môi) + (thán) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煤炭工業 éitàn gōngyè n. coal industry