煤煙污染 môi yên ô nhiễm Hán Việt: môi yên ô nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 煙 (yên) + 污 (ô) + 染 (nhiễm)Hán Việtmôi yên ô nhiễmCấu tạo煤 + 煙 + 污 + 染 · môi + yên + ô + nhiễm nghĩa thành phần: môi + yên + ô + nhiễm Nghĩa EngCihui 煤煙污染 éiyān wūrǎn n. coal-smoke pollution