煤礦工人 môi quáng công nhân Hán Việt: môi quáng công nhân Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 礦 (quáng) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtmôi quáng công nhânCấu tạo煤 + 礦 + 工 + 人 · môi + quáng + công + nhân nghĩa thành phần: môi + quáng + công + nhân Nghĩa EngCihui 煤礦工人 éikuàng gōngren n. coal miner/worker M:ge/¹míng/²wèi