煤綜合利用 môi tống hợp lợi dụng Hán Việt: môi tống hợp lợi dụng Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Hán Việtmôi tống hợp lợi dụngCấu tạo煤 + 綜 + 合 + 利 + 用 · môi + tống + hợp + lợi + dụng nghĩa thành phần: môi + tống + hợp + lợi + dụng Nghĩa EngCihui coalplex