煥然如新 huàn rán rú xīn · hoán nhiên như tân Hán Việt: hoán nhiên như tân · Pinyin: huàn rán rú xīn Tổng quan Cấu tạo: 煥 (hoán) + 然 (nhiên) + 如 (như) + 新 (tân)Pinyinhuàn rán rú xīnHán Việthoán nhiên như tânCấu tạo煥 + 然 + 如 + 新 · hoán + nhiên + như + tân nghĩa thành phần: hoán + nhiên + như + tân