煦仁孑義
hú nhân kiết nghĩa
Hán Việt: hú nhân kiết nghĩa · Pinyin: xù rén jié yì
Tổng quan
lòng tốt nhỏ mọn
Nghĩa
Việt
- Cihui lòng tốt nhỏ mọn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 煦:温和;孑:单独。指小仁小义。
Eng
- CC-CEDICT petty kindness
- Cihui petty kindness