煦伏之恩

xù fú zhī ēn hú phục chi ân

Hán Việt: hú phục chi ân · Pinyin: xù fú zhī ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hú) + (phục) + (chi) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煦伏:鸟卵在趐翼下受孵,比喻养育。比喻抚育之恩。

Eng

  • Cihui 煦伏之恩 ùfúzhī'ēn n. the kindness of providing shelter and protection