照乘之珠 zhào chéng zhī zhū · chiếu thừa chi châu Hán Việt: chiếu thừa chi châu · Pinyin: zhào chéng zhī zhū Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 乘 (thừa) + 之 (chi) + 珠 (châu)Pinyinzhào chéng zhī zhūHán Việtchiếu thừa chi châuCấu tạo照 + 乘 + 之 + 珠 · chiếu + thừa + chi + châu nghĩa thành phần: chiếu + thừa + chi + châu