照人肝膽 zhào rén gān dǎn · chiếu nhân can đảm Hán Việt: chiếu nhân can đảm · Pinyin: zhào rén gān dǎn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 人 (nhân) + 肝 (can) + 膽 (đảm)Pinyinzhào rén gān dǎnHán Việtchiếu nhân can đảmCấu tạo照 + 人 + 肝 + 膽 · chiếu + nhân + can + đảm nghĩa thành phần: chiếu + nhân + can + đảm