照天蠟燭

zhào tiān là zhú chiếu thiên lạp chúc

Hán Việt: chiếu thiên lạp chúc · Pinyin: zhào tiān là zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (thiên) + (lạp) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 照亮天空的蜡烛。比喻清官明察。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时民间对严明廉正的官吏的美称。