照天蠟燭 zhào tiān là zhú · chiếu thiên lạp chúc Hán Việt: chiếu thiên lạp chúc · Pinyin: zhào tiān là zhú Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 天 (thiên) + 蠟 (lạp) + 燭 (chúc)Pinyinzhào tiān là zhúHán Việtchiếu thiên lạp chúcCấu tạo照 + 天 + 蠟 + 燭 · chiếu + thiên + lạp + chúc nghĩa thành phần: chiếu + thiên + lạp + chúc