照字面地 chiếu tự diện địa Hán Việt: chiếu tự diện địa Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 字 (tự) + 面 (diện) + 地 (địa)Hán Việtchiếu tự diện địaCấu tạo照 + 字 + 面 + 地 · chiếu + tự + diện + địa nghĩa thành phần: chiếu + tự + diện + địa Nghĩa EngCihui literatim