照拍子地 chiếu phách tử địa Hán Việt: chiếu phách tử địa Tổng quan có nhịp điệu; nhịp nhàng Cấu tạo: 照 (chiếu) + 拍 (phách) + 子 (tử) + 地 (địa)Hán Việtchiếu phách tử địaCấu tạo照 + 拍 + 子 + 地 · chiếu + phách + tử + địa nghĩa thành phần: chiếu + phách + tử + địa Nghĩa ViệtCihui có nhịp điệu; nhịp nhàng