照拍子地

chiếu phách tử địa

Hán Việt: chiếu phách tử địa

Tổng quan

có nhịp điệu; nhịp nhàng

Cấu tạo: (chiếu) + (phách) + (tử) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có nhịp điệu; nhịp nhàng