照料人员 zhào liào rén yuán·chiếu liêu nhân viên Hán Việt: chiếu liêu nhân viên · Pinyin: zhào liào rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 料 (liêu) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinzhào liào rén yuánHán Việtchiếu liêu nhân viênCấu tạo照 + 料 + 人 + 員 · chiếu + liêu + nhân + viên nghĩa thành phần: chiếu + liêu + nhân + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người chăm sócĐứcHandedict Betreuer Từ liên quan Gần nghĩa人员不足的 · 照料上厕所 · 人员不足 · 人员伤亡 · 人员伤害 · 人员分流 · 人员培训 · 人员素质