照料人員 zhào liào rén yuán · chiếu liêu nhân viên Hán Việt: chiếu liêu nhân viên · Pinyin: zhào liào rén yuán Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 料 (liêu) + 人 (nhân) + 員 (viên)Pinyinzhào liào rén yuánHán Việtchiếu liêu nhân viênCấu tạo照 + 料 + 人 + 員 · chiếu + liêu + nhân + viên nghĩa thành phần: chiếu + liêu + nhân + viên