照明之人

zhào míng zhī rén chiếu minh chi nhân

Hán Việt: chiếu minh chi nhân · Pinyin: zhào míng zhī rén

Tổng quan

đèn chiếu sáng, người soi sáng, người làm sáng tỏ (một vấn đề), người sơn son thiếp vàng, người tô màu (những bản cảo...)

Cấu tạo: (chiếu) + (minh) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn chiếu sáng, người soi sáng, người làm sáng tỏ (một vấn đề), người sơn son thiếp vàng, người tô màu (những bản cảo...)