照明器具

zhào míng qì jùchiếu minh khí cụ

Hán Việt: chiếu minh khí cụ · Pinyin: zhào míng qì jù

Tổng quan

bộ đèn, nguồn phát sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

可自由調整由光源射出的光之光量、光色、配光等的器具。是舞臺設計不可或缺的設備。

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 器 (khí) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn chiếu sáng
  • Tần suất từ bộ đèn, nguồn phát sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可自由調整由光源射出的光之光量、光色、配光等的器具。是舞臺設計不可或缺的設備。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi luminaire

Eng

  • JMdict lighting equipment
  • Tần suất từ luminaire

Đức

  • Handedict Leuchte

ja

  • JMdict 照明器具(しょうめいきぐ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

照明之人 · 照明技师 · 器具的 · 照明工 · 照明度 · 照明弹 · 照明灯 · 照明的