照明技师 chiếu minh kĩ sư Hán Việt: chiếu minh kĩ sư Tổng quan cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...) Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 技 (kĩ) + 師 (sư)Hán Việtchiếu minh kĩ sưTừ loạidanhCấu tạo照 + 明 + 技 + 師 · chiếu + minh + kĩ + sư nghĩa thành phần: chiếu + minh + kĩ + sư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ chiếu sángMainlandKaggle Zh-Vi juicer Từ liên quan Gần nghĩa照明之人 · 照明器具 · 照明工 · 照明度 · 照明弹 · 照明灯 · 照明的 · 照明技术