照明技師

chiếu minh kĩ sư

Hán Việt: chiếu minh kĩ sư

Tổng quan

cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)

Cấu tạo: (chiếu) + (minh) + (kĩ) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái ép lấy nước (quả, thịt, rau...)