照明技术

zhào míng jì shùchiếu minh kĩ thuật

Hán Việt: chiếu minh kĩ thuật · Pinyin: zhào míng jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ thuật chiếu sáng

Đức

  • Handedict Beleuchtungstechnik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚