照明環境 zhào míng huán jìng · chiếu minh hoàn cảnh Hán Việt: chiếu minh hoàn cảnh · Pinyin: zhào míng huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinzhào míng huán jìngHán Việtchiếu minh hoàn cảnhCấu tạo照 + 明 + 環 + 境 · chiếu + minh + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: chiếu + minh + hoàn + cảnh