照明設計 zhào míng shè jì · chiếu minh thiết kế Hán Việt: chiếu minh thiết kế · Pinyin: zhào míng shè jì Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 明 (minh) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinzhào míng shè jìHán Việtchiếu minh thiết kếCấu tạo照 + 明 + 設 + 計 · chiếu + minh + thiết + kế nghĩa thành phần: chiếu + minh + thiết + kế