照本出售 chiếu bổn xuất thụ Hán Việt: chiếu bổn xuất thụ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 本 (bổn) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Hán Việtchiếu bổn xuất thụCấu tạo照 + 本 + 出 + 售 · chiếu + bổn + xuất + thụ nghĩa thành phần: chiếu + bổn + xuất + thụ Nghĩa EngCihui 照本出售 hàoběn chūshòu v.p. sell at cost price