照本宣讀
chiếu bổn tuyên độc
Hán Việt: chiếu bổn tuyên độc
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 照本宣讀 hàoběn xuāndú v.p. 1. echo/repeat/see what the books say 2. report a speech verbatim 3. go by the book
Hán Việt: chiếu bổn tuyên độc