照樣仿造 chiếu dạng phảng tạo Hán Việt: chiếu dạng phảng tạo Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 樣 (dạng) + 仿 (phảng) + 造 (tạo)Hán Việtchiếu dạng phảng tạoCấu tạo照 + 樣 + 仿 + 造 · chiếu + dạng + phảng + tạo nghĩa thành phần: chiếu + dạng + phảng + tạo Nghĩa EngCihui 照樣仿造 hàoyàng fǎngzào v.p. follow a pattern in manufacturing sth.