照樣出售

chiếu dạng xuất thụ

Hán Việt: chiếu dạng xuất thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (dạng) + (xuất) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照樣出售 hàoyàng chūshòu v.p. sell by sample