照樣回敬 chiếu dạng hồi kính Hán Việt: chiếu dạng hồi kính Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 樣 (dạng) + 回 (hồi) + 敬 (kính)Hán Việtchiếu dạng hồi kínhCấu tạo照 + 樣 + 回 + 敬 · chiếu + dạng + hồi + kính nghĩa thành phần: chiếu + dạng + hồi + kính Nghĩa EngCihui 照樣回敬 hàoyàng huíjìng v.p. return like for like