照样葫芦

zhào yàng hú lú chiếu dạng hồ lô

Hán Việt: chiếu dạng hồ lô · Pinyin: zhào yàng hú lú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (dạng) + (hồ) + (lô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「依樣畫葫蘆」。見「依樣畫葫蘆」條。01.《冷眼觀》第三回:「每到坐堂的時候,那位稿門送了卷宗並點名單上去,直捷把此案要如何責押、如何發落說出來,要求那代理的官,照樣葫蘆,替他行事。」<a name="葫蘆依樣"> </a>