照此下去 chiếu thử hạ khứ Hán Việt: chiếu thử hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 此 (thử) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtchiếu thử hạ khứCấu tạo照 + 此 + 下 + 去 · chiếu + thử + hạ + khứ nghĩa thành phần: chiếu + thử + hạ + khứ Nghĩa EngCihui at that rate