照此類推 chiếu thử loại thôi Hán Việt: chiếu thử loại thôi Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 此 (thử) + 類 (loại) + 推 (thôi)Hán Việtchiếu thử loại thôiCấu tạo照 + 此 + 類 + 推 · chiếu + thử + loại + thôi nghĩa thành phần: chiếu + thử + loại + thôi Nghĩa EngCihui 照此類推 hàocǐlèituī v.p. draw analogous conclusions