照燒雞肉 zhào shāo jī ròu · chiếu thiêu kê nhục Hán Việt: chiếu thiêu kê nhục · Pinyin: zhào shāo jī ròu Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 燒 (thiêu) + 雞 (kê) + 肉 (nhục)Pinyinzhào shāo jī ròuHán Việtchiếu thiêu kê nhụcCấu tạo照 + 燒 + 雞 + 肉 · chiếu + thiêu + kê + nhục nghĩa thành phần: chiếu + thiêu + kê + nhục