照相凹印 zhào xiàng āo yìn · chiếu tương ao ấn Hán Việt: chiếu tương ao ấn · Pinyin: zhào xiàng āo yìn Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 凹 (ao) + 印 (ấn)Pinyinzhào xiàng āo yìnHán Việtchiếu tương ao ấnCấu tạo照 + 相 + 凹 + 印 · chiếu + tương + ao + ấn nghĩa thành phần: chiếu + tương + ao + ấn