照相製圖 chiếu tương chế đồ Hán Việt: chiếu tương chế đồ Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 製 (chế) + 圖 (đồ)Hán Việtchiếu tương chế đồCấu tạo照 + 相 + 製 + 圖 · chiếu + tương + chế + đồ nghĩa thành phần: chiếu + tương + chế + đồ Nghĩa EngCihui 照相製圖 hàoxiàng zhìtú n. photomap