照相好看 chiếu tương hảo khán Hán Việt: chiếu tương hảo khán Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 好 (hảo) + 看 (khán)Hán Việtchiếu tương hảo khánCấu tạo照 + 相 + 好 + 看 · chiếu + tương + hảo + khán nghĩa thành phần: chiếu + tương + hảo + khán Nghĩa EngCihui take good picture