照相工作 zhào xiàng gōng zuò · chiếu tương công tác Hán Việt: chiếu tương công tác · Pinyin: zhào xiàng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinzhào xiàng gōng zuòHán Việtchiếu tương công tácCấu tạo照 + 相 + 工 + 作 · chiếu + tương + công + tác nghĩa thành phần: chiếu + tương + công + tác