照相底片 chiếu tương để phiến Hán Việt: chiếu tương để phiến Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 底 (để) + 片 (phiến)Hán Việtchiếu tương để phiếnCấu tạo照 + 相 + 底 + 片 · chiếu + tương + để + phiến nghĩa thành phần: chiếu + tương + để + phiến Nghĩa EngCihui photoplate