照相錄聲機
chiếu tương lục thanh ki
Hán Việt: chiếu tương lục thanh ki
Tổng quan
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 錄 (lục) + 聲 (thanh) + 機 (ki)
Nghĩa
Eng
- Cihui selenophone
Hán Việt: chiếu tương lục thanh ki
Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 錄 (lục) + 聲 (thanh) + 機 (ki)