照相暗盒 zhào xiàng àn hé · chiếu tương ám hạp Hán Việt: chiếu tương ám hạp · Pinyin: zhào xiàng àn hé Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 暗 (ám) + 盒 (hạp)Pinyinzhào xiàng àn héHán Việtchiếu tương ám hạpCấu tạo照 + 相 + 暗 + 盒 · chiếu + tương + ám + hạp nghĩa thành phần: chiếu + tương + ám + hạp