照相架子

chiếu tương giá tử

Hán Việt: chiếu tương giá tử

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (tương) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照相架子 hàoxiàng jiàzi n. tripod for a camera