照相顆粒 zhào xiàng kē lì · chiếu tương khỏa lạp Hán Việt: chiếu tương khỏa lạp · Pinyin: zhào xiàng kē lì Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 顆 (khỏa) + 粒 (lạp)Pinyinzhào xiàng kē lìHán Việtchiếu tương khỏa lạpCấu tạo照 + 相 + 顆 + 粒 · chiếu + tương + khỏa + lạp nghĩa thành phần: chiếu + tương + khỏa + lạp