照相館兒 chiếu tương quán nhi Hán Việt: chiếu tương quán nhi Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 相 (tương) + 館 (quán) + 兒 (nhi)Hán Việtchiếu tương quán nhiCấu tạo照 + 相 + 館 + 兒 · chiếu + tương + quán + nhi nghĩa thành phần: chiếu + tương + quán + nhi Nghĩa EngCihui 照相館兒 hàoxiàngguǎnr ►See zhàoxiàngguǎn