照看機器 chiếu khán ki khí Hán Việt: chiếu khán ki khí Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 看 (khán) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtchiếu khán ki khíCấu tạo照 + 看 + 機 + 器 · chiếu + khán + ki + khí nghĩa thành phần: chiếu + khán + ki + khí Nghĩa EngCihui tend machinery