照碼對摺

chiếu mã đối triệp

Hán Việt: chiếu mã đối triệp

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (mã) + (đối) + (triệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照碼對折 hàomǎduìzhé f.e. offer a 50-percent discount on the tagged price