照章辦理

chiếu chương bạn lí

Hán Việt: chiếu chương bạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (chiếu) + (chương) + (bạn) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 照章辦理 hàozhāng bànlǐ v.p. carry on according to the rules/regulations/etc.