照章行事 chiếu chương hành sự Hán Việt: chiếu chương hành sự Tổng quan Cấu tạo: 照 (chiếu) + 章 (chương) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtchiếu chương hành sựCấu tạo照 + 章 + 行 + 事 · chiếu + chương + hành + sự nghĩa thành phần: chiếu + chương + hành + sự Nghĩa EngCihui by the book